mút chìa

mút chìa

Kiến trúc cổ thường sử dụng mút chìa bằng đá để đỡ mái hiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận kiến trúc nhô ra: "mút chìa" (còn gọi là "công-xôn" trong tiếng Pháp, corbeau) một khối hoặc cấu trúc nhô ra từ tường, chức năng đỡ một phần tường, mái hiên, hoặc các kết cấu khác phía trên. thường được làm bằng đá, gỗ, hoặc tông, có thể được trang trí hoa văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mút chìa được xây bằng đá để đỡ mái hiên. (Cấu trúc nhô ra này được làm bằng đá để nâng đỡ phần mái nhô ra.)
    • Kiến trúc cổ điển thường các mút chìa trang trí hình đầu người hoặc thú. (Trong kiến trúc xưa, các khối nhô ra thường được chạm khắc hình đầu người hoặc thú vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mút chìa trang trí": loại mút chìa không chỉ chức năng chịu lực còn được chạm khắc hoặc sơn vẽ để làm đẹp.

    • Mút chìa trang trí thường xuất hiện trong các nhà thờ cổ. (Các khối nhô ra hoa văn thường thấynhững nhà thờ xây dựng từ thời xưa.)
  • "mút chìa chịu lực": loại mút chìa nhiệm vụ chính đỡ trọng lượng của các cấu trúc phía trên.

    • Kỹ sư phải tính toán kỹ lưỡng sức chịu tải của mút chìa chịu lực. (Kỹ sư cần tính toán cẩn thận khả năng chịu trọng lượng của các khối nhô ra chịu lực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Công-xôn (danh từ): từ mượn tiếng Pháp (corbeau), đồng nghĩa với "mút chìa".

    • Công-xôn bằng thép được dùng trong kiến trúc hiện đại. (Khối nhô ra bằng thép được ứng dụng trong kiến trúc ngày nay.)
  • Bản chìa (danh từ): tấm hoặc khối nhô ra, thường dùng trong xây dựng.

    • Bản chìa tông cốt thép giúp mở rộng không gian tầng trên. (Tấm nhô ra bằng tông cốt thép giúp tăng diện tích tầng trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Công-xôn: từ mượn, chỉ chung các cấu trúc nhô ra trong kiến trúc.
  • Chìa ra: động từ mô tả hành động nhô ra, nhưng không phải danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mút chìa" đây thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc.